请输入您要查询的越南语单词:
单词
查照
释义
查照
[cházhào]
đọc kỹ làm theo; nghiên cứu kỹ và thực hiện; chú ý xem kỹ và thực hiện (lời dùng trong công văn thời xưa)。旧时公文用语,叫对方注意文件文件内容,或按照文件内容(办事)。
即希查照。
mong nghiên cứu kỹ và thực hiện.
希查照办理。
mong nghiên cứu và theo đó thực hiện ngay.
随便看
高着
高瞻远瞩
高矗
高知
高矮
高研
高祖
高祖母
高秋
高程
高空
高空作业
高空病
高等
高等动物
高等学校
高等教育
高等植物
高粱
高粱米
高级
高级中学
高级小学
高级神经活动
高级职务
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 3:07:42