请输入您要查询的越南语单词:
单词
查照
释义
查照
[cházhào]
đọc kỹ làm theo; nghiên cứu kỹ và thực hiện; chú ý xem kỹ và thực hiện (lời dùng trong công văn thời xưa)。旧时公文用语,叫对方注意文件文件内容,或按照文件内容(办事)。
即希查照。
mong nghiên cứu kỹ và thực hiện.
希查照办理。
mong nghiên cứu và theo đó thực hiện ngay.
随便看
迎春
迎迓
迎面
迎风
运
运作
运力
运动
运动会
运动健将
运动员
运动场
运动学
运动战
运动神经
运动量
运单
运命论
运思
运斤成风
运气
运河
运用
运笔
运筹
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:07:42