请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
Từ phồn thể: (喆)
[zhé]
Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 10
Hán Việt: TRIẾT
 1. trí tuệ; thông minh。有智慧。
 哲人
 người thông minh
 2. người thông minh; người trí tuệ。有智慧的人。
 先哲
 hiền triết; nhà hiền triết thời xưa.
Từ ghép:
 哲理 ; 哲人 ; 哲学
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:58:56