请输入您要查询的越南语单词:
单词
哲
释义
哲
Từ phồn thể: (喆)
[zhé]
Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 10
Hán Việt: TRIẾT
1. trí tuệ; thông minh。有智慧。
哲人
người thông minh
2. người thông minh; người trí tuệ。有智慧的人。
先哲
hiền triết; nhà hiền triết thời xưa.
Từ ghép:
哲理
;
哲人
;
哲学
随便看
轶
轷
轸
轸念
轹
轺
轺车
轻
轻举妄动
轻于鸿毛
轻佻
轻侮
轻便
轻信
轻元素
轻刑
轻取
轻口薄舌
轻声
轻工业
马镫
马队
马革裹尸
马靴
马鞍
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:04:13