请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
[jǐng]
Bộ: 言 (讠,訁) - Ngôn
Số nét: 19
Hán Việt: CẢNH
 1. canh gác; cảnh giới。戒备。
 警惕。
 cảnh giác.
 警戒。
 cảnh giới; canh gác.
 2. nhạy cảm; nhạy bén; nhanh nhạy。(感觉)敏锐。
 机警。
 nhanh nhạy.
 警觉。
 cảnh giác.
 3. báo động; nhắc nhở。使人注意(情况严重)。
 警报。
 báo động.
 警告。
 cảnh cáo.
 4. báo động, khẩn báo。危险紧急的情况或事情。
 火警。
 báo động hoả hoạn; báo động cháy.
 报警。
 báo động.
 5. cảnh sát。警察的简称。
 民警。
 cảnh sát dân sự; cảnh sát nhân dân.
 交通警。
 cảnh sát giao thông.
Từ ghép:
 警报 ; 警备 ; 警察 ; 警笛 ; 警告 ; 警戒 ; 警句 ; 警觉 ; 警犬 ; 警惕 ; 警卫 ; 警醒 ; 警钟
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 5:34:16