请输入您要查询的越南语单词:
单词
牛溲马勃
释义
牛溲马勃
[niúsōumǎbó]
Hán Việt: NGƯU SƯU MÃ BỘT
vật khinh hình trọng; nước đái trâu, mồ hôi ngựa (đều có thể dùng làm thuốc, ở đây ý ví những thứ xoàng xĩnh cũng có ích)。牛溲是牛尿,马勃是一种菌类,都可做药用。比喻虽然微贱但是有用的东西。
随便看
干贝
干货
干路
干连
干道
干部
干部学校
干酒
干酪
干重
干预
干饭
干馏
平
平一
平产
平仄
平价
平信
平允
平光
平凡
平分
平分秋色
平列
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 16:04:27