请输入您要查询的越南语单词:
单词
从戎
释义
从戎
[cóngróng]
书
tòng quân; đi lính; gia nhập quân đội。参军。
投笔从戎。
xếp bút nghiêng theo chuyện cung đao; bỏ chuyện học hành để đi lính.
随便看
鉷
銎
銛
銭
銮
銮舆
銮铃
銮驾
銶
鋆
鋈
鋋
鋕
鋗
鋙
鋜
鋬
鋹
錔
錞
錞于
錡
錣
錤
錾
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/9 1:16:59