请输入您要查询的越南语单词:
单词
手势
释义
手势
[shǒushì]
dùng tay ra hiệu; động tác tay。表示意思时用手(有时连同身体别的部分)所做的姿态。
交通警打手势指挥车辆。
cảnh sát giao thông dùng tay ra hiệu chỉ huy xe cộ.
随便看
硁
硁硁
硅
硅化
硅肺
硅谷
硅酸盐
硅钢
硇
硇洲
硇砂
硋
硌
硌窝儿
硎
硐
硒
硕
硕士
硕大无朋
硕望
硕果
硕果仅存
硖
硗
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:56:43