请输入您要查询的越南语单词:
单词
巴不得
释义
巴不得
[bàbu·de]
ước gì; chỉ mong sao; những mong sao; mong vô cùng. 迫切盼望。也叫"巴不能够"。
他巴不得立刻见到你。
anh ấy ước gì gặp được chị ngay.
他巴不得立刻回到自己岗位上。
anh ấy chỉ mong sao về ngay cương vị của mình
随便看
嗜欲
嗜痂之癖
嗝
嗞
嗟
嗟怨
嗟悔
嗟来之食
嗡
嗡子
嗢
嗢噱
嗣
嗣后
嗤
嗤之以鼻
恋情
恋战
恋栈
恋歌
恋爱
恋群
恌
恍
恍如隔世
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:50:57