请输入您要查询的越南语单词:
单词
巴不得
释义
巴不得
[bàbu·de]
ước gì; chỉ mong sao; những mong sao; mong vô cùng. 迫切盼望。也叫"巴不能够"。
他巴不得立刻见到你。
anh ấy ước gì gặp được chị ngay.
他巴不得立刻回到自己岗位上。
anh ấy chỉ mong sao về ngay cương vị của mình
随便看
剿说
剿除
劀
劁
劂
劄
劄子
劄记
劅
劈
劈刀
劈刺
劈叉
劈啪
劈头
劈头盖脸
劈山
劈手
劈柴
劈胸
劈脸
劈里啪啦
劈面
劐
劓
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:55:57