请输入您要查询的越南语单词:
单词
自是
释义
自是
[zìshì]
1. tất nhiên là。自然是。
久别重逢,自是高兴。
lâu ngày gặp lại tất nhiên là vui mừng.
2. tự cho là đúng。自以为是。
他既很自是又很顽固。
nó vừa cho mình đúng vừa bướng bỉnh.
随便看
茨菰
茫
茫无头绪
茫然
茫茫
茬
茬口
茬子
茭
茭白
茯
茱
茱萸
茳
茳芏
茴
茵
茶
茶亭
茶会
茶余饭后
茶具
茶农
茶几
茶匙
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:51:10