请输入您要查询的越南语单词:
单词
存栏
释义
存栏
[cúnlán]
chưa xuất chuồng; còn trong chuồng (vật nuôi) (thường dùng trong thống kê)。指牲畜在饲养中(多用于统计)。
生猪存栏头数达两万余。
số lượng heo chưa xuất chuồng có đến hai ngàn con.
随便看
诓
诔
试
试制
试剂
试卷
试图
试场
试工
试想
试手
试探
试点
试用
试看
试管
试纸
试药
试行
试车
试金石
试销
试问
试院
终生
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:58:21