请输入您要查询的越南语单词:
单词
存栏
释义
存栏
[cúnlán]
chưa xuất chuồng; còn trong chuồng (vật nuôi) (thường dùng trong thống kê)。指牲畜在饲养中(多用于统计)。
生猪存栏头数达两万余。
số lượng heo chưa xuất chuồng có đến hai ngàn con.
随便看
茶
茶亭
茶会
茶余饭后
茶具
茶农
茶几
茶匙
茶博士
茶卤儿
茶叶
茶叶花
茶叶蛋
茶园
茶场
茶壶
茶子油
茶岭
茶座
茶房
茶托
茶旗
茶晶
茶末
茶枯
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 2:02:15