请输入您要查询的越南语单词:
单词
茶座
释义
茶座
[cházuò]
1. quán vỉa hè; hàng trà xanh; hàng nước (thường chỉ quán trà ở vỉa hè)。(茶座儿)卖茶的地方(多指室外的)。
树荫下面有茶座儿。
dưới bóng cây có một quán trà.
2. chỗ ngồi (của quán trà)。卖茶的地方所设的座位。
这家茶馆有五十多个茶座儿。
quán trà này có hơn năm mươi chỗ ngồi.
随便看
旱季
旱年
旱情
旱桥
旱涝保收
旱灾
旱烟
旱烟袋
旱獭
机事
机事不密
机井
机件
机会
机会主义
机体
机修
机关
机关刊物
机关报
机关枪
对比度
对比联想
对比色
对流
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 7:28:07