请输入您要查询的越南语单词:
单词
孜孜
释义
孜孜
[zīzī]
cần cù; cần mẫn; siêng năng; chăm chỉ; mẫn cán。勤勉。
孜孜不倦。
cố gắng không mệt mỏi; luôn luôn chăm chỉ.
孜孜不息地工作。
làm việc cần cù không ngơi nghỉ.
随便看
抢种
抢购
抢险
护
护从
护佑
护兵
护养
护前
护卫
护卫舰
护卫艇
护国运动
护坡
护城壕
护城河
护壁
护士
护士长
护守
护封
护岸
护岸林
护心镜
护手
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 11:37:16