请输入您要查询的越南语单词:
单词
护养
释义
护养
[hùyǎng]
1. bảo dưỡng; chăm sóc。护理培育。
护养秧苗
chăm sóc cây trồng
精心护养仔猪。
cẩn thận chăm sóc heo con
2. giữ gìn; duy trì; duy tu; bảo dưỡng; bảo vệ。养护。
护养公路
duy tu đường xá
随便看
秋征
秋思
秋播
秋收
秋收起义
秋景
秋毫
秋毫无犯
秋水
秋汛
秋波
秋海棠
秋老虎
秋耕
秋色
秋试
秋闱
秋风
秋风扫落叶
种
种仁
种地
种姓
种子
种差
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 5:39:34