请输入您要查询的越南语单词:
单词
可操左券
释义
可操左券
[kěcāozuǒquàn]
nắm đằng chuôi; chắc chắn thành công; (phần bên trái của khế ước, do người cho vay cầm làm bằng)。古代称契约为券,用竹做成,分左右两片立约的人各拿 一片,左券常用作索偿的凭证'可操左券'比喻成功有把握。
随便看
腩
腭
腭裂
腮
腮帮子
腮腺
腮颊
腯
腰
腰包
腰子
腰斩
腰杆子
腰板儿
腰果
腰椎
腰眼
腰花
腰身
腰锅
腰鼓
腱
腱子
腱炎
腱鞘
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:03:38