请输入您要查询的越南语单词:
单词
可望而不可即
释义
可望而不可即
[kěwàngérbùkějí]
khó với tới; muốn gần mà không gần được; nhìn thấy nhưng không với tới được; có thể thực hiện được nhưng thực tế rất khó làm được。只能够望见而不能够接近,形容看来可以实现而 实际难以实现。'即'也作及。
随便看
看见
看财奴
看起来
看跌
看轻
看透
看重
看青
看顾
看风使帆
看风使舵
看风色
看齐
眍
眘
眙
眚
眛
真
真丝
真个
真主
真义
真书
真人
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:29:05