请输入您要查询的越南语单词:
单词
攻坚
释义
攻坚
[gōngjiān]
1. công kiên; công thành; công đồn (tiến đánh công sự kiên cố của địch)。攻打敌人的坚固防御工事。
攻坚战
đánh công sự kiên cố của địch; trận công kiên
2. hạ lô-cốt; giải quyết vấn đề khó khăn nhất。比喻努力解决某项任务中最困难的问题。
随便看
硬骨头
硭
硭硝
确
确乎
确保
确信
确凿
确切
确守
确定
确实
确当
确立
确认
确诊
硵
硷
硼
硼玻璃
硼砂
硼酸
硼钢
硿
碇
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 8:07:06