请输入您要查询的越南语单词:
单词
攻坚
释义
攻坚
[gōngjiān]
1. công kiên; công thành; công đồn (tiến đánh công sự kiên cố của địch)。攻打敌人的坚固防御工事。
攻坚战
đánh công sự kiên cố của địch; trận công kiên
2. hạ lô-cốt; giải quyết vấn đề khó khăn nhất。比喻努力解决某项任务中最困难的问题。
随便看
便览
橹
橼
檀
檀板
檀越
檃
檄
檄书
檄文
檇
檎
檐
檐子
檐沟
檑
檑木
檗
檛
檞
檠
檥
檦
檨
檩
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 10:25:32