请输入您要查询的越南语单词:
单词
怨言
释义
怨言
[yuànyán]
lời oán giận; lời oán thán。抱怨的话。
毫无怨言
không một lời oán thán
他从来未发过一句怨言。
anh ấy chưa hề phát ra một lời oán thán nào.
随便看
熠熠
熥
熨
熨斗
熬
熬不过
熬出头
熬夜
熬头儿
熬心
熬更守夜
熬煎
熬磨
熯
熳
熵
熸
熹
熹微
燀
燃
燃放
燃料
燃气轮机
燃点
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:21:09