请输入您要查询的越南语单词:
单词
怪罪
释义
怪罪
[guàizuì]
trách móc; oán giận; oán trách; trách cứ。责备;埋怨。
这事不要怪罪他。
việc này không thể trách móc anh ấy.
要是上面怪罪下来怎么办?
nếu như cấp trên trách cứ thì biết làm sao đây?
随便看
床虱
床铺
庋
序
序列
序幕
序战
序数
序文
序时帐
序曲
序目
序言
序跋
序齿
庐
庐山真面
庐舍
庑
库
库仑
库仑计
库伦
库券
库存
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 12:17:58