请输入您要查询的越南语单词:
单词
怪罪
释义
怪罪
[guàizuì]
trách móc; oán giận; oán trách; trách cứ。责备;埋怨。
这事不要怪罪他。
việc này không thể trách móc anh ấy.
要是上面怪罪下来怎么办?
nếu như cấp trên trách cứ thì biết làm sao đây?
随便看
炉渣
炉火纯青
炉灶
炉瓦
炉箅子
炉膛
炉衬
炉门
炉龄
炊
炊事
炊具
炊帚
炊沙作饭
炊火
炊烟
炊饼
炎
炎凉
炎暑
炎炎
炎热
炎症
炒
炒冷饭
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 19:01:24