请输入您要查询的越南语单词:
单词
怪罪
释义
怪罪
[guàizuì]
trách móc; oán giận; oán trách; trách cứ。责备;埋怨。
这事不要怪罪他。
việc này không thể trách móc anh ấy.
要是上面怪罪下来怎么办?
nếu như cấp trên trách cứ thì biết làm sao đây?
随便看
扰乱
扰动
扰扰
扰攘
扱
扳
扳不倒儿
扳价
扳平
扳手
扳本
扳机
扳罾
扳道
扶
扶乩
扶养
扶助
扶危
扶危济困
扶将
扶弱抑强
扶手
扶持
扶掖
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 18:29:07