请输入您要查询的越南语单词:
单词
优游
释义
优游
[yōuyóu]
1. cuộc sống an nhàn。生活悠闲。
优游岁月
năm tháng an nhàn
优游自得
cuộc sống an nhàn thoải mái.
2. an nhàn; nhàn rỗi。悠闲游乐。
优游林下
an nhàn với cuộc sống điền dã.
随便看
定谳
定货
定购
定都
定量
定量分析
定金
定钱
定销
定阅
定音
定音鼓
定额
定鼎
宛
宛如
宛然
宛转
宜
宜人
宜安
宜春
宜禄
宝
宝书
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 8:50:54