请输入您要查询的越南语单词:
单词
喘息
释义
喘息
[chuǎnxī]
1. thở gấp; thở hổn hển; thở phì phò; thở phù phù。急促呼吸。
喘息未定。
vẫn còn thở gấp.
2. nghỉ xả hơi; tạm nghỉ。指紧张活动中的短时休息。
不让敌人有喘息的机会。
không để bọn giặc có dịp nghỉ xả hơi.
随便看
山桐子
山梁
山樱桃
山歌
山毛榉
山水
山沟
山河
山洞
山洪
山涧
山清水秀
山炮
山猫
山珍海味
山盟海誓
山积
山穷水尽
山窝
山系
山罗
山羊
山脉
山脊
山脚
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:46:05