请输入您要查询的越南语单词:
单词
喝彩
释义
喝彩
[hècǎi]
hoan hô; reo hò; reo hò khen hay; lớn tiếng khen hay。大声叫好。
齐声喝彩
đồng thanh khen hay.
全场观众都喝起彩来。
mọi người trong sân đều reo hò khen hay.
随便看
对门
对阵
对面
对顶角
对齐
寺
寺庙
寺院
寻
寻味
寻常
寻开心
寻思
寻找
寻摸
寻机
寻根究底
寻死
寻死觅活
寻求
寻短见
寻章摘句
寻衅
寻觅
寻访
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 14:07:14