请输入您要查询的越南语单词:
单词
喝彩
释义
喝彩
[hècǎi]
hoan hô; reo hò; reo hò khen hay; lớn tiếng khen hay。大声叫好。
齐声喝彩
đồng thanh khen hay.
全场观众都喝起彩来。
mọi người trong sân đều reo hò khen hay.
随便看
山涧
山清水秀
山炮
山猫
山珍海味
山盟海誓
山积
山穷水尽
山窝
山系
山罗
山羊
山脉
山脊
山脚
山腰
山芋
山苍子
山茱萸
山茶
山药
山药蛋
山西
山西梆子
山谷
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 18:22:49