请输入您要查询的越南语单词:
单词
去声
释义
去声
[qùshēng]
1. khứ thanh (thanh thứ ba trong Hán cổ)。古代汉语四声的第三声。
2. khứ thanh; thanh tư (thanh thứ tư trong tiếng Hán hiện đại)。普通话字调中的第四声。参看〖四声〗。
随便看
棘轮
棚
棚圈
棚子
棚户
棚车
棠
棠棣
棣
棣棠
棨
棨戟
棪
棫
棬
森
森严
森林
挑
挑刺儿
挑剔
挑动
挑唆
挑嘴
挑大梁
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 12:50:19