请输入您要查询的越南语单词:
单词
寄托
释义
寄托
[jìtuō]
1. gởi nhờ; gởi。托付。
把孩子寄托在邻居家里。
gởi nhờ con bên nhà hàng xóm.
2. gởi gắm; gửi gắm; ký thác。把理想、希望、感情等放在(某人身上或某种事物上)。
作者把自己的思想、情感寄托在剧中主人翁身上。
tác giả đã gửi gắm tư tưởng, tình cảm của mình vào nhân vật chính của vở kịch.
随便看
共话
共谋
共通
共青团
共餐
共鸣
关
关上
关东
关东糖
关中
关乎
关书
关于
关内
关切
关卡
关厢
关口
关塞
关外
关头
关子
关小
关尺
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:50:52