请输入您要查询的越南语单词:
单词
寄托
释义
寄托
[jìtuō]
1. gởi nhờ; gởi。托付。
把孩子寄托在邻居家里。
gởi nhờ con bên nhà hàng xóm.
2. gởi gắm; gửi gắm; ký thác。把理想、希望、感情等放在(某人身上或某种事物上)。
作者把自己的思想、情感寄托在剧中主人翁身上。
tác giả đã gửi gắm tư tưởng, tình cảm của mình vào nhân vật chính của vở kịch.
随便看
蒜泥
蒜瓣儿
蒜苗
蒜薹
蒜豪
蒜黄
蒟
蒟酱
蒡
蒦
蒯
蒱
蒲
蒲公英
蒲剑
蒲剧
蒲包
蒲团
蒲墩儿
蒲扇
蒲柳
蒲桃
蒲棒
蒲绒
蒲节
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:39:08