请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 号码
释义 号码
[hàomǎ]
 số; số thứ tự; chữ số; con số。(号码儿)表示事物次第的数目字。
 门牌号码
 bảng số nhà.
 电话号码
 số điện thoại
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/25 10:20:12