请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 参谋
释义 参谋
[cānmóu]
 1. ban tham mưu。军队中参与指挥部队行动、制定作战计划的干部。
 2. cố vấn; tư vấn; góp ý。泛指代人出主意。
 这事该怎么办,你给参谋一下。
 chuyện này nên làm sao, anh góp ý cho một chút.
 3. quân sư; người cố vấn; người góp ý; người tư vấn; tham mưu。指代出主意的人。
 他给你当参谋。
 anh ấy làm quân sư cho anh.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 15:26:11