请输入您要查询的越南语单词:
单词
够瞧的
释义
够瞧的
[gòuqiáo·de]
quá sức; quá chừng; ghê thật; quá sức chịu đựng。十分厉害;够受的;看不下去。
天热得真够瞧的。
trời nóng quá sức.
这个人脾气越来越大,真够瞧的。
tính nó càng ngày càng nóng, thật quá sức chịu đựng.
你这场病可够瞧的。
anh ốm trận này ghê thật.
随便看
猝然
猞
猞猁
猡
猢
猥
猥亵
猥劣
猥琐
猥辞
猥陋
猩
猩猩
猩猩草
猩红
猩红热
猪
猪倌
猪圈
猪排
猪猡
猪獾
猪苓
猪鬃
猫
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 20:18:44