请输入您要查询的越南语单词:
单词
够瞧的
释义
够瞧的
[gòuqiáo·de]
quá sức; quá chừng; ghê thật; quá sức chịu đựng。十分厉害;够受的;看不下去。
天热得真够瞧的。
trời nóng quá sức.
这个人脾气越来越大,真够瞧的。
tính nó càng ngày càng nóng, thật quá sức chịu đựng.
你这场病可够瞧的。
anh ốm trận này ghê thật.
随便看
艽
艾
艾子
艾滋病
艾绒
艿
节
节下
节令
节余
节俭
节候
节减
节制
节劳
节哀
节外生枝
节奏
节女
节妇
节子
节度
节度使
节录
节律
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/19 6:41:22