请输入您要查询的越南语单词:
单词
大举
释义
大举
[dàjǔ]
1. hàng loạt; tiến hành trên quy mô lớn; ồ ạt (thường dùng trong những hoạt động quân sự)。大规模地进行(多用于军事行动)。
大举进攻
tiến hành tổng tiến công; tiến công ồ ạt.
2. đại sự。重大的举动。
共商大举
cùng bàn bạc đại sự
随便看
收支
收效
收敛
收文
收方
收服
收束
收条
收殓
收清
收生
收生婆
收留
收益
收监
收盘
收看
收秋
收纳
收编
收缩
收缴
收罗
收获
收藏
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:35:51