请输入您要查询的越南语单词:
单词
大举
释义
大举
[dàjǔ]
1. hàng loạt; tiến hành trên quy mô lớn; ồ ạt (thường dùng trong những hoạt động quân sự)。大规模地进行(多用于军事行动)。
大举进攻
tiến hành tổng tiến công; tiến công ồ ạt.
2. đại sự。重大的举动。
共商大举
cùng bàn bạc đại sự
随便看
调节
调虎离山
调解
调试
调调
调谐
调谑
调资
调赴
调转
调运
调遣
调配
调门儿
调阅
调防
调集
调频
谄
谄上欺下
谄媚
谄笑
谄谀
谅
谅察
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:16:49