请输入您要查询的越南语单词:
单词
大举
释义
大举
[dàjǔ]
1. hàng loạt; tiến hành trên quy mô lớn; ồ ạt (thường dùng trong những hoạt động quân sự)。大规模地进行(多用于军事行动)。
大举进攻
tiến hành tổng tiến công; tiến công ồ ạt.
2. đại sự。重大的举动。
共商大举
cùng bàn bạc đại sự
随便看
跄踉
跅
跋
跋前踬后
跋山涉川
跋扈
跋文
跋涉
跋语
跌
跌交
跌价
跌份
跌倒
跌宕
跌宕昭彰
跌幅
跌打损伤
跌水
跌眼镜
跌脚捶胸
跌荡
跌落
跌足
跌跌撞撞
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:59:19