请输入您要查询的越南语单词:
单词
大刀阔斧
释义
大刀阔斧
[dàdāokuòfǔ]
quyết đoán; mạnh mẽ cả đoán; dứt khoát hẳn hoi; dao to búa lớn (giải quyết công việc dứt khoát dứt điểm)。比喻办事果断而有魄力。
随便看
监测
监牢
监牧
监犯
监狱
监生
监督
监票
监禁
监管
监考
监视
监门
盒
盒子
盒子枪
盒带
盒饭
盔
盔头
盔子
盔甲
盖
盖世
盖世太保
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 0:13:29