请输入您要查询的越南语单词:
单词
大势
释义
大势
[dàshì]
tình hình chung; chiều hướng; chiều hướng chung; xu thế chung。事情发展的趋势(多指政治局势)。
大势所趋
chiều hướng phát triển.
随便看
振起
挲
挶
挹
挹取
挹注
挺
挺举
挺尸
挺拔
挺括
挺直
挺秀
挺立
挺脱
挺身
挺进
挼
挼搓
挽
挽具
挽回
挽救
挽歌
挽留
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:37:24