请输入您要查询的越南语单词:
单词
民族共同语
释义
民族共同语
[mínzúgōngtóngyǔ]
quốc ngữ; ngôn ngữ cộng đồng dân tộc; ngôn ngữ chung của dân tộc; tiếng phổ thông。一个民族共同使用的语言。现在中国汉族的共同语就是普通话。
随便看
隱
隳
隶
隶书
隶卒
隶字
隶属
隹
隼
隽
隽永
难
难为
难为情
难事
难于
难产
难人
难以
难侨
难保
难兄难弟
难免
难关
难分难解
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 19:21:12