| | | |
| [cánnián] |
| 名 |
| | | 1. cuối đời; những năm tháng còn lại; những năm cuối đời; hoàng hôn。指人的晚年。 |
| | | 风烛残年。 |
| | nến tàn năm tận; những năm tháng cuối cùng của cuộc đời; như ngọn nến trước gió; tuổi già leo lét |
| | | 残年暮景。 |
| | tàn niên mộ cảnh; buổi hoàng hôn; những năm cuối đời |
| | | 2. cuối năm。一年将尽的时候。 |
| | | 残年将尽。 |
| | sắp hết năm; sắp cuối năm |
| | | 倏忽过了残年。 |
| | thoắt chốc đã đến cuối năm |