请输入您要查询的越南语单词:
单词
残效
释义
残效
[cánxiào]
tác dụng còn kéo dài; hiệu lực còn lại (sau khi sử dụng thuốc trừ sâu, công dụng của thuốc vẫn còn lưu lại trên gốc cây trong một khoảng thời gian nào đó)。 农药使用后,在一定时期内残留在植株上的药效。
残效期
thời gian hiệu lực kéo dài
随便看
水准器
水分
水利
水利工程
水利枢纽
水到渠成
水刷石
水力
水力发电
水印
水厄
水压机
水合
水合物
水土
水土保持
水土流失
水地
水坝
水域
水塔
水墨画
水壶
水头
水工
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 12:38:00