请输入您要查询的越南语单词:
单词
不堪设想
释义
不堪设想
[bùkānshèxiǎng]
khó lường; không thể tưởng tượng nổi; không thể lường được。事情的结果不能想象。指会发展到很坏或很危险的地步。
随便看
频率
频繁
频道
颒
颓
颓丧
颓势
颓唐
颓废
颓放
颓然
颓败
颓靡
颓风
颔
颔联
颔首
颖
颖异
颖悟
颖慧
颖果
颗
题
题写
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:11:55