请输入您要查询的越南语单词:
单词
拌蒜
释义
拌蒜
[bànsuàn]
方
chuếnh choáng; chân nam đá chân chiêu; chuệnh choạng; xiêu vẹo; chuếnh choáng vì say; say chếnh choáng。指走路时两脚常常相碰,身体摇晃不稳。
酒喝多了,走起路来两脚直拌蒜。
uống rượu nhiều rồi thì bước đi cứ chân nam đá chân chiêu
随便看
来月
来源
来潮
来火
来生
来由
来电
来着
来稿
来者
来访
来路
来路货
来项
来鸿
来龙去脉
杧
杧果
杨
杨枝鱼
杨柳
杨桃
杨梅
杩
杩头
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:50:44