请输入您要查询的越南语单词:
单词
拌蒜
释义
拌蒜
[bànsuàn]
方
chuếnh choáng; chân nam đá chân chiêu; chuệnh choạng; xiêu vẹo; chuếnh choáng vì say; say chếnh choáng。指走路时两脚常常相碰,身体摇晃不稳。
酒喝多了,走起路来两脚直拌蒜。
uống rượu nhiều rồi thì bước đi cứ chân nam đá chân chiêu
随便看
残货
残迹
残部
残酷
残阳
残雪
残骸
殍
殑
殒
殒命
殒灭
殒身
殓
殖
殖民
殖民主义
殖民地
殗
殚
殚思极虑
殚竭
殚精竭力
斧斤
斧正
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:35:24