请输入您要查询的越南语单词:
单词
残酷
释义
残酷
[cánkù]
形
tàn khốc; hung ác khắc nghiệt。凶狠冷酷。
残酷无情。
hung ác không tình người
残酷的压迫。
áp bức tàn khốc
手段十分残酷。
thủ đoạn vô cùng tàn khốc
随便看
多一个
多一半
多个
多久
多么
多义
多义词
多乐
多事
多事之秋
多于
多亏
多云
多产
多会儿
多余
多佛
多侧面
多元
多元论
多凶少吉
多分
多助
多劳多得
多半
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:11:32