请输入您要查询的越南语单词:
单词
拔腿
释义
拔腿
[bátuǐ]
Ghi chú: 拔脚
1. cất bước; co cẳng; bước đi. 迈步。
他答应了一声,拔腿就跑了。
anh ta đáp một tiếng rồi co cẳng chạy đi ngay.
2. dứt ra được; rảnh rang; thoát thân; trốn thoát。 抽身;脱身。
他事情太多,拔不开腿。
anh ấy nhiều việc quá, không dứt ra được.
随便看
洛
洛杉矶
洛美
洛阳纸贵
洞
洞中肯綮
洞入
洞天
洞天福地
洞子
洞子货
洞察
洞府
洞庭湖
洞开
洞彻
洞悉
洞房
洞房花烛
洞明
洞晓
洞海
洞烛其奸
洞然
洞穴
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 3:06:27