请输入您要查询的越南语单词:
单词
拔腿
释义
拔腿
[bátuǐ]
Ghi chú: 拔脚
1. cất bước; co cẳng; bước đi. 迈步。
他答应了一声,拔腿就跑了。
anh ta đáp một tiếng rồi co cẳng chạy đi ngay.
2. dứt ra được; rảnh rang; thoát thân; trốn thoát。 抽身;脱身。
他事情太多,拔不开腿。
anh ấy nhiều việc quá, không dứt ra được.
随便看
靠近
靡
靡丽
靡然
靡费
靡靡
靡靡之音
面
面临
面人儿
面具
面前
面包
面包果
面吗儿
面善
面团
面团团
面坊
面坯儿
面塑
面子
面孔
面容
面庞
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:11:00