请输入您要查询的越南语单词:
单词
不尽然
释义
不尽然
[bùjìnrán]
không hẳn vậy; không hoàn toàn như vậy; không nhất thiết như vậy。不一定是这样;不完全如此。
要说做生意能赚钱,也不尽然,有时也会亏本。
nếu nói kinh doanh có thể kiếm được nhiều tiền, cũng không hoàn toàn như vậy, có lúc cũng có thể bị lỗ vốn.
随便看
拱券
敌视
敌酋
敌阵
敏
敏感
敏捷
敏锐
救
救世
救世主
救亡
救兵
救助
救命
救困扶危
救国
救应
救急
救护
救护车
救援
救星
救死扶伤
救治
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:02:39