请输入您要查询的越南语单词:
单词
不尽然
释义
不尽然
[bùjìnrán]
không hẳn vậy; không hoàn toàn như vậy; không nhất thiết như vậy。不一定是这样;不完全如此。
要说做生意能赚钱,也不尽然,有时也会亏本。
nếu nói kinh doanh có thể kiếm được nhiều tiền, cũng không hoàn toàn như vậy, có lúc cũng có thể bị lỗ vốn.
随便看
告饶
呋
呋喃
呋喃西林
呎
呐
呐喊
呒
呒啥
呓
呓语
呔
呕
呕吐
呕心
呕心沥血
呕血
呖
呗
员
员司
员外
员工
员额
呙
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:28:18