请输入您要查询的越南语单词:
单词
副科
释义
副科
[fùkē]
môn phụ; môn học phụ。所学课程中的次要科目。
学校设置课程不能重主科,轻副科。
nhà trường sắp đặt giáo trình không được nghiên về các môn học chính mà xem nhẹ các môn học phụ.
随便看
黛
黛紫
黛绿
黛蓝
黜
黜免
黜退
黜逐
黝
黝黑
黝黯
黟
黠
黡
黢
黢黑
黥
黦
黧
黧黑
黩
起用
起电盘
起疑
起眼儿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 20:21:49