请输入您要查询的越南语单词:
单词
传种
释义
传种
[chuánzhǒng]
truyền giống; nhân giống (sinh sản); sinh sôi nảy nở。动植物繁殖后代。
养马要选择优良的品种来传种。
nuôi ngựa phải chọn giống tốt để còn truyền giống.
随便看
偹
偻
偾
偾事
偿
偿命
偿还
傀
傀儡
傀儡戏
傀儡政权
傅
傅会
傅科摆
傅粉
傈
傉
傍
傍亮儿
傍人篱壁
傍人门户
傍午
傍晌
傍晚
傍柳随花
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:52:46