请输入您要查询的越南语单词:
单词
传种
释义
传种
[chuánzhǒng]
truyền giống; nhân giống (sinh sản); sinh sôi nảy nở。动植物繁殖后代。
养马要选择优良的品种来传种。
nuôi ngựa phải chọn giống tốt để còn truyền giống.
随便看
蜂毒
蜂王
蜂王浆
蜂窝
蜂窝煤
蜂箱
蜂糕
蜂聚
蜂蜜
蜂蜡
蜂起
蜂鸟
蜃
蜃景
蜇
蜈
蜈蚣
蜈蚣草
蜉
蜊
蜍
蜎
蜎蜎
蜐
蜒
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 17:14:45