请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
[zhē]
Bộ: 虫 - Trùng
Số nét: 13
Hán Việt: TRIẾT
 1. đốt; cắn; chích; châm。蜂、蝎子等用毒刺刺人或动物。
 2. đau; xốn; nhức; xót。某些物质刺激皮肤或黏膜使发生微痛。
 切洋葱蜇眼睛。
 thái củ hành cay cả mắt.
 这种药水擦在伤口上蜇得慌。
 thuốc nước này bôi vào vết thương rát quá.
[zhé]
Bộ: 虫(Trùng)
Hán Việt: TRIẾT
 sứa; con sứa。见〖海蜇〗。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:59:20