请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 传言
释义 传言
[chuányán]
 1. lời đồn; tiếng đồn; tin đồn。辗转流传的话。
 2. đồn; đồn đại。传话。
 传言送语。
 đồn đại.
 3. phát ngôn; lời tuyên bố; lời nói có thẩm quyền; lời gởi gắm。 发言。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 19:54:37