请输入您要查询的越南语单词:
单词
害人虫
释义
害人虫
[hàirénchóng]
loài sâu hại người; đồ hại dân; đồ sâu dân mọt nước (ví với kẻ làm hại nhân dân)。比喻害人的人。
随便看
褴
褴褛
褵
褶
褶子
褶皱
褽
褾
襀
襁
襁褓
襃
襄
襄助
襄理
襄礼
襆
襆被
襉
襌
襍
襐
襕
襘
襜
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 17:14:04