请输入您要查询的越南语单词:
单词
守业
释义
守业
[shǒuyè]
kế thừa; gìn giữ sự nghiệp của người đi trước。守住前人所创立的事业。
不但要守业,而且要创业。
không những giữ gìn sự nghiệp của thế hệ đi trước mà còn sáng tạo ra cái mới.
随便看
臓
臛
臜
臞
臣
臣仆
臣僚
臣妾
臣子
臣服
臣民
臣虏
臧
臧否
自
自上而下
自下而上
自不量力
自专
自个儿
自为
自为阶级
自主
自主权
自乘
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 23:56:42