请输入您要查询的越南语单词:
单词
不惟
释义
不惟
[bùwéi]
书
không những; chẳng những; không chỉ。不但;不仅。
此举不惟无益,反而有害
hành động này không những vô ích, mà ngược lại còn có hại nữa
随便看
鹩
鹪
鹪鹩
鹫
鹬
鹬蚌相争,渔人得利
鹭
鹭鸶
鹮
鹯
鹰
鹰洋
鹰爪毛儿
鹰犬
鹰隼
鹰鼻鹞眼
鹱
鹲
鹳
鹴
鹹
鹻
鹾
鹿
鹿寨
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 3:41:56