请输入您要查询的越南语单词:
单词
不慎
释义
不慎
[bùshèn]
vô ý; sơ suất; không cẩn thận; lơ đễnh; cẩu thả; không để ý; khinh suất; không thận trọng。不小心。
随便看
虎踪猫迹
虎钳
虎骨
虎骨酒
虎魄
虏
虏获
虐
虐待
虐政
虐杀
虑
虒
虓
虔
虔婆
虔敬
虔诚
虚
虚与委蛇
虚伪
虚位以待
虚假
虚名
虚土
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:14:02