请输入您要查询的越南语单词:
单词
接应
释义
接应
[jiēyìng]
1. tiếp ứng; chi viện; giúp đỡ; tiếp viện。战斗时配合自己一方的人行动。
你们先冲上去,二排随后接应。
các cậu xung phong lên trước, trung đội 2 tiếp ứng phía sau.
2. tiếp tế; cung cấp; giúp đỡ。接济。
子弹接应不上。
không tiếp tế đạn được.
随便看
平籴
平粜
平素
平綏
平纹
平缓
平英团
平行
平行作业
平行四边形
平行线
平衍
平衡
平衡木
平衡觉
平装
平西
平视
平角
平议
平话
平起平坐
平足
平身
平辈
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 6:28:51