请输入您要查询的越南语单词:
单词
接收
释义
接收
[jiēshōu]
1. nhận; thu; bắt (tín hiệu)。收受。
接收来稿。
nhận bản thảo.
接收无线电信号。
bắt tín hiệu vô tuyến.
2. tiếp thu。根据法令把机构,财产等拿过来。
3. tiếp nhận; thu nạp; kết nạp。接纳。
接收新会员。
tiếp nhận hội viên mới.
随便看
砵
砷
砷黄铁矿
砸
砸锅
砸锅卖铁
砸饭碗
砹
砺
砺石
砻
砻糠
砼
砾
砾石
础
硁
硁硁
硅
硅化
硅肺
硅谷
硅酸盐
硅钢
硇
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/11 5:50:51