请输入您要查询的越南语单词:
单词
推延
释义
推延
[tuīyán]
hoãn lại; hoãn; dời lại; trì hoãn。推迟。
事情紧急,不能推延。
sự việc khẩn cấp, không thể trì hoãn.
会议因故推延三天。
hội nghị xảy ra sự cố cho nên dời lại ba ngày.
随便看
国术
国柄
国格
国歌
国步
国步艰难
国殇
国民
国民党
国民收入
国民政府
国民经济
国法
国泰民安
国父
国王
国画
国界
国立
国策
国籍
国粹
国统区
国耻
国联
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 11:20:35