请输入您要查询的越南语单词:
单词
推延
释义
推延
[tuīyán]
hoãn lại; hoãn; dời lại; trì hoãn。推迟。
事情紧急,不能推延。
sự việc khẩn cấp, không thể trì hoãn.
会议因故推延三天。
hội nghị xảy ra sự cố cho nên dời lại ba ngày.
随便看
缠绵
缠绵悱恻
缠足
缡
缢
缣
缣帛
缤
缤纷
缥
缥缈
缦
缧
缨
缨子
缨帽
缩
缩写
缩减
缩印
缩合
缩头缩脑
缩小
缩尺
缩影
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 21:37:27