请输入您要查询的越南语单词:
单词
国统区
释义
国统区
[guótǒngqū]
quốc thống khu (khu vực thống trị của chính phủ Quốc dân Đảng trong thời kỳ kháng Nhật và chiến tranh giải phóng)。抗日战争和解放战争时期称国民党政府统治的地区。
随便看
察察为明
察看
察纳
察觉
察言观色
察访
寡
寡不敌众
寡人
寡合
寡味
寡头
寡头政治
寡妇
寡妻
寡居
寡廉鲜耻
寡恩
寡情
寡断
寡欢
寡欲
寡母
寡淡
寡瘦
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 5:35:44