请输入您要查询的越南语单词:
单词
迍
释义
迍
[zhūn]
Bộ: 辵 (辶) - Sước
Số nét: 11
Hán Việt: TRUÂN
迍邅
1. chậm chạp; chậm rề rề; lừ đừ。形容迟迟不进。
2. truân chuyên; gian truân; khốn đốn bất đắc chí。困顿不得志。
迍坎坷
gian truân lận đận
随便看
火经
火绒
火绳
火罐儿
火网
火老鸦
火肉
火腿
火舌
火色
火花
火花塞
火苗
火药
火药味
火葬
火警
火躁
火车
火车头
火轮
火轮船
火辣辣
火速
火酒
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:45:08