请输入您要查询的越南语单词:
单词
运载
释义
运载
[yùnzài]
bốc xếp và vận chuyển; mang; vận tải。装载和运送。
运载工具
công cụ bốc xếp và vận chuyển
运载货物
bốc xếp vận chuyển hàng hoá
增加货车的运载量。
tăng khối lượng hàng hoá trên xe
随便看
松涛
松球
松紧
松紧带
松脂
松节油
松花
松萝
松蕈
松虎
松软
松针
松香
松鸡
松鼠
板
板上钉钉
板书
板儿爷
板凳
板刷
板块
板壁
板子
板实
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 19:42:26